Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
女真

Nǚ zhēn

女真 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 女真 trong tiếng Việt

Người Nữ Chân, một nhóm dân tộc Tungus, tiền thân của dân tộc Mãn Châu, những người sáng lập triều đại Hậu Kim 後金|后金[Hou4 Jin1] và triều đại Thanh

Tra từ liên quan