虐恋虐戀 nüè liàn 虐恋 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 虐恋 trong tiếng Việt mối tình đau khổ; bạo dâm khổ dâm 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan