努嘴儿努嘴兒 nǔ zuǐ r 努嘴儿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 努嘴儿 trong tiếng Việt biến thể er hoá của 努嘴[nu3 zui3] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan