Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
努嘴儿努嘴兒

nǔ zuǐ r

努嘴儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 努嘴儿 trong tiếng Việt

biến thể er hoá của 努嘴[nu3 zui3]

Tra từ liên quan