Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
女佣女傭

nǚ yōng

女佣 là gì?

女佣 [nǚ yōng] có nghĩa là (nữ) người giúp việc.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 女佣 trong tiếng Việt

(nữ) người giúp việc

Cách đọc và ghi nhớ 女佣

女佣 được đọc là nǚ yōng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(nữ) người giúp việc”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan