女主人公
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
女主人公
nữ anh hùng (của tiểu thuyết hoặc phim); nhân vật nữ chính
Giản thể女主人公
Phồn thể女主人公
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng