Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
女性贬抑女性貶抑

nǚ xìng biǎn yì

女性贬抑 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 女性贬抑 trong tiếng Việt

chứng ghét phụ nữ

Tra từ liên quan