Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
女性化

nǚ xìng huà

女性化 là gì?

女性化 [nǚ xìng huà] có nghĩa là nữ tính hóa; sự nữ tính hóa.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 女性化 trong tiếng Việt

  1. nữ tính hóa
  2. sự nữ tính hóa

Cách đọc và ghi nhớ 女性化

女性化 được đọc là nǚ xìng huà, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nữ tính hóa; sự nữ tính hóa”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan