女性化 là gì?
女性化 [nǚ xìng huà] có nghĩa là nữ tính hóa; sự nữ tính hóa.
Nghĩa của từ 女性化 trong tiếng Việt
- nữ tính hóa
- sự nữ tính hóa
Cách đọc và ghi nhớ 女性化
女性化 được đọc là nǚ xìng huà, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nữ tính hóa; sự nữ tính hóa”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .