Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
女贞女貞

nǚ zhēn

女贞 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 女贞 trong tiếng Việt

cây ligustrum (chi Ligustrum)

Tra từ liên quan