Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
奴颜婢膝奴顏婢膝

nú yán bì xī

奴颜婢膝 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 奴颜婢膝 trong tiếng Việt

khúm núm và quỳ gối (thành ngữ); xu nịnh; cúi đầu để lấy lòng

Tra từ liên quan