奴颜婢膝奴顏婢膝 nú yán bì xī 奴颜婢膝 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 奴颜婢膝 trong tiếng Việt khúm núm và quỳ gối (thành ngữ); xu nịnh; cúi đầu để lấy lòng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan