奴颜婢膝
khúm núm và quỳ gối (thành ngữ); xu nịnh; cúi đầu để lấy lòng
khúm núm và quỳ gối (thành ngữ); xu nịnh; cúi đầu để lấy lòng
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
đàn bà là con gái gả ra ngoài (thành ngữ); tấm lòng người phụ nữ là ở với chồng
›宁做鸡头,不做凤尾nìng zuò jī tóu , bù zuò fèng wěinghĩa đen: thà làm đầu gà hơn đuôi phượng (thành ngữ); nghĩa bóng: thích làm cá lớn trong ao nhỏ hơn là cá…
›囊中取物náng zhōng qǔ wùdễ như lấy đồ trong túi (thành ngữ); đã nằm trong túi; (tốt như) đã thuộc sở hữu của mình
›女扮男装nǚ bàn nán zhuāng(phụ nữ) cải trang thành nam (thành ngữ)
›女子无才便是德nǚ zǐ wú cái biàn shì déđức hạnh của phụ nữ là không có tài (thành ngữ)
›女大十八变nǚ dà shí bā biànTheo nghĩa đen, một cô gái thay đổi mười tám lần từ nhỏ đến khi trưởng thành (thành ngữ); nghĩa bóng: một…
›女大不中留nǚ dà bù zhōng liúCon gái lớn không thể giữ ở nhà (thành ngữ)
›宁左勿右nìng zuǒ wù yòu(về quan điểm chính trị) thà thiên tả hơn thiên hữu (thành ngữ trong Cách mạng Văn hóa)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.