Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
模糊

mó hu

模糊 là gì?

模糊 [mó hu] có nghĩa là mơ hồ; không rõ; rõ mờ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 模糊 trong tiếng Việt

  1. mơ hồ
  2. không rõ
  3. rõ mờ

Cách đọc và ghi nhớ 模糊

模糊 được đọc là mó hu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mơ hồ; không rõ; rõ mờ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan