模糊
mơ hồ; không rõ; rõ mờ
mơ hồ; không rõ; rõ mờ
模糊 thường mang nghĩa “mơ hồ”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 模糊, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Miêu tả tính chất, trạng thái hoặc mức độ của người và sự vật.
chủ ngữ + 很 + từtừ + 的 + danh từ更/最 + từChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
không rõ; rõ mờ; mờ nhòe theo thời gian
›模棱mó léngmơ hồ; chưa quyết định và không rõ ràng
›模范mó fànhình mẫu; tấm gương tốt
›模棱两可mó léng liǎng kěmập mờ; mơ hồ
›模糊数学mó hu shù xuétoán học mờ
›模糊逻辑mó hu luó jifuzzy logic
›模特儿mó tè rngười mẫu (từ mượn)
›模组mó zǔ(phần cứng hoặc phần mềm) mô-đun (máy tính)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.