Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蘑菇云蘑菇雲

mó gū yún

蘑菇云 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蘑菇云 trong tiếng Việt

đám mây hình nấm

Tra từ liên quan