Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
默记默記

mò jì

默记 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 默记 trong tiếng Việt

học thuộc lòng; ghi nhớ; nhớ; ghi nhớ trong im lặng

Tra từ liên quan