Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
莫哈韦沙漠莫哈韋沙漠

Mò hā wéi Shā mò

莫哈韦沙漠 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 莫哈韦沙漠 trong tiếng Việt

Sa mạc Mojave, tây nam Hoa Kỳ

Tra từ liên quan