莫哈韦沙漠莫哈韋沙漠 Mò hā wéi Shā mò 莫哈韦沙漠 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 莫哈韦沙漠 trong tiếng Việt Sa mạc Mojave, tây nam Hoa Kỳ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan