Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
摩睺罗伽摩睺羅伽

Mó hóu luó jiā

摩睺罗伽 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 摩睺罗伽 trong tiếng Việt

Mahoraga, vị thần Ấn Độ đầu rắn; một hộ pháp của luật Phật giáo

Tra từ liên quan