Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
抹黑

mǒ hēi

抹黑 là gì?

抹黑 [mǒ hēi] có nghĩa là làm mất uy tín; bôi nhọ; bôi xấu tên tuổi; gây xấu hổ (cho bản thân hoặc gia đình,...); bôi đen (ví dụ: mặt lính đặc công để ngụy trang); làm đen hoặc xóa bỏ (ví dụ: từ bị kiểm duyệt).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 抹黑 trong tiếng Việt

  1. làm mất uy tín
  2. bôi nhọ
  3. bôi xấu tên tuổi
  4. gây xấu hổ (cho bản thân hoặc gia đình,...)
  5. bôi đen (ví dụ: mặt lính đặc công để ngụy trang)
  6. làm đen hoặc xóa bỏ (ví dụ: từ bị kiểm duyệt)

Cách đọc và ghi nhớ 抹黑

抹黑 được đọc là mǒ hēi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “làm mất uy tín; bôi nhọ; bôi xấu tên tuổi; gây xấu hổ (cho bản thân hoặc gia đình,...); bôi đen (ví dụ: mặt lính đặc công để ngụy trang); làm đen hoặc xóa bỏ (ví dụ: từ bị kiểm…”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan