Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
漠䳭

mò jí

漠䳭 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 漠䳭 trong tiếng Việt

(loài chim ở Trung Quốc) chim hoét sa mạc (Oenanthe deserti)

Tra từ liên quan