Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
摩根士丹利

Mó gēn Shì dān lì

摩根士丹利 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 摩根士丹利 trong tiếng Việt

Công ty dịch vụ tài chính Morgan Stanley

Tra từ liên quan