磨叽
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
磨叽
(phương ngữ) lề mề; lãng phí thời gian; cũng viết 墨跡|墨迹[mo4 ji5]
Giản thể磨叽
Phồn thể磨嘰
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng