Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
磨叽磨嘰

mò ji

磨叽 là gì?

磨叽 [mò ji] có nghĩa là (phương ngữ) lề mề; lãng phí thời gian; cũng viết 墨跡|墨迹[mo4 ji5].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 磨叽 trong tiếng Việt

  1. (phương ngữ) lề mề
  2. lãng phí thời gian
  3. cũng viết 墨跡|墨迹[mo4 ji5]

Cách đọc và ghi nhớ 磨叽

磨叽 được đọc là mò ji, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(phương ngữ) lề mề; lãng phí thời gian; cũng viết 墨跡|墨迹[mo4 ji5]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan