莫霍面
莫霍面 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 莫霍面 trong tiếng Việt
Moho (còn gọi là sự không liên tục Mohorovičić, ranh giới dưới của thạch quyển trái đất)
Moho (còn gọi là sự không liên tục Mohorovičić, ranh giới dưới của thạch quyển trái đất)