Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
莫霍面

Mò huò miàn

莫霍面 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 莫霍面 trong tiếng Việt

Moho (còn gọi là sự không liên tục Mohorovičić, ranh giới dưới của thạch quyển trái đất)

Tra từ liên quan