Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
抹灰

mǒ huī

抹灰 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 抹灰 trong tiếng Việt

trát vữa; trét tường; (bóng) làm nhục; cũng đọc là [mo4 hui1]

Tra từ liên quan