抹灰 mǒ huī 抹灰 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 抹灰 trong tiếng Việt trát vữa; trét tường; (bóng) làm nhục; cũng đọc là [mo4 hui1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan