Từ tiếng Trung theo Pinyin L
Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ L, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.
Mục từ bắt đầu bằng L
6.895 mục từ · Trang 104/115
骆马: lạc đà không bướu
骡马: vật nuôi thồ; ngựa và la
骡马大车: xe ngựa và xe la
罗马帝国: Đế quốc La Mã (27 TCN-476 SCN)
罗马斗兽场: Đấu trường La Mã (Rome)
罗马法: luật La Mã
罗马公教: Đạo Công giáo La Mã
罗马化: la mã hóa
裸麦: lúa mạch đen (Secale cereale)
罗马教廷: Giáo hội (như Hoàng gia); Tòa Thánh; Vatican
罗马凉鞋: dép xăng-đan La Mã; dép quai hậu
罗马里奥: Romário
罗曼蒂克: lãng mạn (từ mượn)
罗马尼亚: Romania
罗曼诺: Romano (tên)
罗曼使: lãng mạn; chuyện tình; thường được viết là 羅曼史|罗曼史
罗曼史: lãng mạn (từ mượn); chuyện tình yêu
罗曼司: lãng mạn, romance (từ mượn)
罗马诺: Romano (tên)
罗曼语族: ngữ tộc Rô-man
螺帽: đai ốc (thành phần cái của đai ốc và bu lông)
罗懋登: Luo Maodeng (thế kỷ 16), tác giả thời Minh của kinh kịch và tiểu thuyết đại chúng
罗马书: Thư tín của Thánh Phao-lô gửi người La Mã
罗马数字: chữ số La Mã
罗马鞋: caligae (dép quai của lính La Mã cổ đại); (thời trang) dép sandal kiểu La Mã; dép sandal có quai cổ chân
落马洲: Lok Ma Chau (địa danh ở Hồng Kông)
罗马字: chữ cái Latinh
罗马字母: chữ cái La Mã; bảng chữ cái La Mã
洛美: Lomé; Lome, thủ đô của Togo
罗蒙诺索夫: Mikhail Lomonosov (1711-1765), nhà bác học và nhà văn Nga
罗密欧: Romeo (tên)
罗密欧与朱丽叶: Romeo và Juliet, bi kịch năm 1594 của William Shakespeare 莎士比亞|莎士比亚
落寞: cô đơn; hoang vắng
落漠: biến thể của 落寞[luo4 mo4]
落莫: biến thể của 落寞[luo4 mo4]
裸模: người mẫu khỏa thân; viết tắt của 裸體模特|裸体模特[luo3 ti3 mo2 te4]
罗摩诺索夫: Mikhail Vasilyevich Lomonosov (1711-1765), nhà hoá học và bác học người Nga nổi tiếng
罗摩诺索夫山脊: dãy núi ngầm Lomonosov (trong Bắc Băng Dương)
罗摩衍那: Ramayana (sử thi Ấn Độ)
落幕: hạ màn; kết thúc của buổi diễn
螺母: đai ốc (phần cái của đai ốc và bu lông)
罗姆酒: rượu rum (từ mượn)
螺母螺栓: đai ốc và bu lông
罗姆人: Người Romani, một dân tộc ở châu Âu
罗纳: sông Rhone, sông ở Thụy Sĩ và Pháp
罗纳尔多: Ronaldo (tên); Cristiano Ronaldo (1985-), cầu thủ bóng đá người Bồ Đào Nha
罗纳河: sông Rhone, sông ở Thụy Sĩ và Pháp
洛南: huyện Luonan ở Shangluo 商洛[Shang1 luo4], Thiểm Tây
落难: gặp nạn; rơi vào cảnh khốn khó
洛南县: Huyện Luonan ở Shangluo 商洛[Shang1 luo4], Thiểm Tây
罗讷河: sông Rhone, Pháp
洛宁: huyện Luoning ở Luoyang 洛陽|洛阳, Hà Nam
洛宁县: huyện Luoning ở Luoyang 洛陽|洛阳, Hà Nam
罗盘: la bàn
罗盘度: bánh xe quay số
罗盘座: Pyxis (chòm sao)
落跑: bỏ trốn; chạy trốn
洛佩斯: Lopez (tên)
洛佩兹: Lopez (tên)
罗平: huyện Luoping ở Qujing 曲靖[Qu3 jing4], Vân Nam