裸模 luǒ mó 裸模 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 裸模 trong tiếng Việt người mẫu khỏa thân; viết tắt của 裸體模特|裸体模特[luo3 ti3 mo2 te4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan