Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
骡马大车騾馬大車

luó mǎ dà chē

骡马大车 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 骡马大车 trong tiếng Việt

xe ngựa và xe la

Tra từ liên quan