Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
落幕

luò mù

落幕 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 落幕 trong tiếng Việt

hạ màn; kết thúc của buổi diễn

Tra từ liên quan