罗摩诺索夫山脊羅摩諾索夫山脊 Luó mó nuò suǒ fū shān jǐ 罗摩诺索夫山脊 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 罗摩诺索夫山脊 trong tiếng Việt dãy núi ngầm Lomonosov (trong Bắc Băng Dương) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan