Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
罗摩诺索夫山脊羅摩諾索夫山脊

Luó mó nuò suǒ fū shān jǐ

罗摩诺索夫山脊 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 罗摩诺索夫山脊 trong tiếng Việt

dãy núi ngầm Lomonosov (trong Bắc Băng Dương)

Tra từ liên quan