Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
罗曼史羅曼史

luó màn shǐ

罗曼史 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 罗曼史 trong tiếng Việt

  1. lãng mạn (từ mượn)
  2. chuyện tình yêu
Tra từ liên quan