罗曼史羅曼史 luó màn shǐ 罗曼史 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 罗曼史 trong tiếng Việt lãng mạn (từ mượn); chuyện tình yêu 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan