罗平
huyện Luoping ở Qujing 曲靖[Qu3 jing4], Vân Nam
huyện Luoping ở Qujing 曲靖[Qu3 jing4], Vân Nam
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
huyện Luoping ở Qujing 曲靖[Qu3 jing4], Vân Nam
›罗山县Luó shān xiànhuyện La Sơn ở Tín Dương 信陽|信阳, Hà Nam
›罗山Luó shānhuyện La Sơn ở Tín Dương 信陽|信阳, Hà Nam
›罗布麻luó bù mácây la bố ma (Apocynum venetum), lá dùng trong y học cổ truyền
›罗布泊Luó bù pōLop Nor, hồ muối cũ ở Tân Cương, nay là lòng hồ phủ muối
›罗式几何Luó shì jǐ héhình học hyperbol; hình học Lobachevsky
›罗布林卡Luó bù lín kǎNorbulingka (Tiếng Tây Tạng: khu vườn quý), nơi nghỉ hè của các Đạt-lai Lạt-ma ở Lhasa, Tây Tạng
›罗得岛Luó dé DǎoRhode Island, bang của Mỹ; Đảo Rhodes, Hy Lạp
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.