Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
罗曼使羅曼使

luó màn shǐ

罗曼使 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 罗曼使 trong tiếng Việt

lãng mạn; chuyện tình; thường được viết là 羅曼史|罗曼史

Tra từ liên quan