Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
骡马騾馬

luó mǎ

骡马 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 骡马 trong tiếng Việt

vật nuôi thồ; ngựa và la

Tra từ liên quan