Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
脊灰

jǐ huī

脊灰 là gì?

脊灰 [jǐ huī] có nghĩa là bệnh bại liệt (viết tắt của 脊髓灰質炎|脊髓灰质炎[ji3 sui3 hui1 zhi4 yan2]).

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 脊灰 trong tiếng Việt

bệnh bại liệt (viết tắt của 脊髓灰質炎|脊髓灰质炎[ji3 sui3 hui1 zhi4 yan2])

Cách đọc và ghi nhớ 脊灰

脊灰 được đọc là jǐ huī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm viết tắt. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bệnh bại liệt (viết tắt của 脊髓灰質炎|脊髓灰质炎[ji3 sui3 hui1 zhi4 yan2])”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan