Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
计划計劃

jì huà

计划 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 计划 trong tiếng Việt

kế hoạch; dự án; chương trình; lên kế hoạch; vạch ra; LT:個|个[ge4],項|项[xiang4]

Tra từ liên quan