计划目标計劃目標 jì huà mù biāo 计划目标 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 计划目标 trong tiếng Việt mục tiêu kế hoạch; mục tiêu dự kiến 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan