Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
记号記號

jì hao

记号 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 记号 trong tiếng Việt

  1. dấu
  2. ký hiệu
  3. phong ấn
Tra từ liên quan