Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
稽核

jī hé

稽核 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 稽核 trong tiếng Việt

kiểm toán; xác minh; kiểm tra

Tra từ liên quan