Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
机会成本機會成本

jī huì chéng běn

机会成本 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 机会成本 trong tiếng Việt

chi phí cơ hội

Tra từ liên quan