Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
挤花袋擠花袋

jǐ huā dài

挤花袋 là gì?

挤花袋 [jǐ huā dài] có nghĩa là túi bắt bông kem (nấu ăn).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 挤花袋 trong tiếng Việt

túi bắt bông kem (nấu ăn)

Cách đọc và ghi nhớ 挤花袋

挤花袋 được đọc là jǐ huā dài, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “túi bắt bông kem (nấu ăn)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan