Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
挤花擠花

jǐ huā

挤花 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 挤花 trong tiếng Việt

(nấu ăn) trang trí bằng túi bắt bông kem; đùn qua túi bắt bông kem; bắt bông kem

Tra từ liên quan