挤花擠花
挤花 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 挤花 trong tiếng Việt
(nấu ăn) trang trí bằng túi bắt bông kem; đùn qua túi bắt bông kem; bắt bông kem
(nấu ăn) trang trí bằng túi bắt bông kem; đùn qua túi bắt bông kem; bắt bông kem