计划报废計劃報廢 jì huà bào fèi 计划报废 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 计划报废 trong tiếng Việt sự lỗi thời được lên kế hoạch 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan