Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
计划报废計劃報廢

jì huà bào fèi

计划报废 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 计划报废 trong tiếng Việt

sự lỗi thời được lên kế hoạch

Tra từ liên quan