Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
激化

jī huà

激化 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 激化 trong tiếng Việt

làm trầm trọng hơn

Tra từ liên quan