Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin J

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ J, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

8.544 từ sẵn sàng
奸猾
jiān huá

xảo trá; láu cá; gian xảo

Cụm từ
建华
Jiàn huá

quận Jianhua của thành phố Qiqihar 齊齊哈爾|齐齐哈尔[Qi2 qi2 ha1 er3], Hắc Long Giang

Cụm từ
简化
jiǎn huà

đơn giản hóa

Cụm từ
碱化
jiǎn huà

làm cho có tính bazơ hoặc kiềm; kiềm hóa (hóa học)

Cụm từ
槛花笼鹤
jiàn huā lóng hè

hoa trong lồng, hạc trong giỏ (thành ngữ); tù nhân

Thành ngữ
减缓
jiǎn huǎn

làm chậm; làm giảm tốc độ

Cụm từ
鉴黄
jiàn huáng

kiểm duyệt video và các phương tiện khác để tìm nội dung khiêu dâm

Cụm từ
碱荒
jiǎn huāng

đất hoang mặn

Cụm từ
鉴黄师
jiàn huáng shī

người kiểm duyệt nội dung chuyên về tài liệu khiêu dâm (cả trực tuyến và ngoại tuyến)

Cụm từ
建华区
Jiàn huá qū

quận Jianhua của thành phố Qiqihar 齊齊哈爾|齐齐哈尔[Qi2 qi2 ha1 er3], Hắc Long Giang

Cụm từ
简化字
jiǎn huà zì

chữ Hán giản thể

Cụm từ
贱货
jiàn huò

con đĩ; lăng loàn

Cụm từ
间或
jiàn huò

thỉnh thoảng; thỉnh thoảng lúc này lúc kia

Cụm từ
监护权
jiān hù quán

quyền giám hộ (của một đứa trẻ)

Cụm từ
监护人
jiān hù rén

người giám hộ

Cụm từ
建湖县
Jiàn hú xiàn

huyện Kiến Hồ ở Diêm Thành 鹽城|盐城[Yan2 cheng2], Giang Tô

Cụm từ
佳酿
jiā niàng

rượu hảo hạng

Cụm từ
家娘
jiā niáng

(tiếng địa phương) mẹ chồng

Cụm từ
嘉年华
jiā nián huá

lễ hội hóa trang (từ mượn)

Cụm từ
剪辑
jiǎn jí

chỉnh sửa (hình ảnh video, phim)

Cụm từ
奸计
jiān jì

kế hoạch xấu; xảo kế

Cụm từ
建基
jiàn jī

đặt nền móng

Cụm từ
歼击
jiān jī

tiêu diệt; tấn công và phá hủy; Jianji, máy bay chiến đấu của Trung Quốc dựa trên MiG của Liên Xô; thường là 殲擊8型|歼击8型

Cụm từ
减计
jiǎn jì

ghi giảm (tức là giảm giá trị kỳ vọng của khoản vay)

Cụm từ
碱基
jiǎn jī

bazơ (hóa học), nucleobase (bazơ nitơ) (sinh học)

Cụm từ
减价
jiǎn jià

giảm giá; chiết khấu; hạ giá; việc giảm giá

Cụm từ
肩胛
jiān jiǎ

vai; vùng xương bả vai; xương bả vai

Cụm từ
见驾
jiàn jià

yết kiến (hoàng đế)

Cụm từ
鉴价
jiàn jià

đánh giá; thẩm định; định giá

Cụm từ
肩胛骨
jiān jiǎ gǔ

xương bả vai; xương bả

Cụm từ