角柱体
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
角柱体
lăng trụ (toán học)
Giản thể角柱体
Phồn thể角柱體
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng