Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
家禽

jiā qín

家禽 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 家禽 trong tiếng Việt

gia cầm; chim nuôi trong nhà

Tra từ liên quan