Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
佳期

jiā qī

佳期 là gì?

佳期 [jiā qī] có nghĩa là ngày cưới; ngày hẹn hò.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 佳期 trong tiếng Việt

  1. ngày cưới
  2. ngày hẹn hò

Cách đọc và ghi nhớ 佳期

佳期 được đọc là jiā qī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ngày cưới; ngày hẹn hò”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan