Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
轿子轎子

jiào zi

轿子 là gì?

轿子 [jiào zi] có nghĩa là kiệu kiên; kiệu; phương tiện khiêng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 轿子 trong tiếng Việt

  1. kiệu kiên
  2. kiệu
  3. phương tiện khiêng

Cách đọc và ghi nhớ 轿子

轿子 được đọc là jiào zi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kiệu kiên; kiệu; phương tiện khiêng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan