家谱家譜 jiā pǔ 家谱 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 家谱 trong tiếng Việt gia phảcây gia đình 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan