Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
家谱家譜

jiā pǔ

家谱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 家谱 trong tiếng Việt

  1. gia phả
  2. cây gia đình
Tra từ liên quan