Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
胶着膠著

jiāo zhuó

胶着 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 胶着 trong tiếng Việt

dính vào; bế tắc; tắc nghẽn; kết dính

Tra từ liên quan