Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
夹起尾巴夾起尾巴

jiā qǐ wěi ba

夹起尾巴 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 夹起尾巴 trong tiếng Việt

rụt đuôi lại; nghĩa bóng: lùi bước; trong tình huống nhục nhã

Tra từ liên quan