叫做
được gọi là; được biết đến như
được gọi là; được biết đến như
叫做 thường mang nghĩa “được gọi là; được biết đến như”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 叫做, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
gọi; được gọi là
›叫早jiào zǎogọi báo thức (ở khách sạn)
›叫春jiào chūntru như mèo cái kêu; kêu như động vật đang động dục
›叫法jiào fǎthuật ngữ; tên gọi; cách gọi ai đó hoặc cái gì đó
›叫停jiào tíng(thể thao) tạm dừng trận đấu; dừng lại; chấm dứt; tạm hoãn
›叫化子jiào huā zibiến thể của 叫花子[jiao4 hua1 zi5]
›叫喊jiào hǎnkêu la; kêu hét; la hét; hét
›叫唤jiào huankêu lên; sủa ra âm thanh
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.