Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
甲壳素甲殼素

jiǎ qiào sù

甲壳素 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 甲壳素 trong tiếng Việt

chitin

Tra từ liên quan