Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
娇纵嬌縱

jiāo zòng

娇纵 là gì?

娇纵 [jiāo zòng] có nghĩa là nuông chiều (một đứa trẻ); chiều chuộng; làm hư.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 娇纵 trong tiếng Việt

  1. nuông chiều (một đứa trẻ)
  2. chiều chuộng
  3. làm hư

Cách đọc và ghi nhớ 娇纵

娇纵 được đọc là jiāo zòng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nuông chiều (một đứa trẻ); chiều chuộng; làm hư”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan